protective garment

protective garment

A scientist puts on a protective garment before entering the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Quần áo bảo hộ, trang phục bảo hộ. Đây loại quần áo được thiết kế đặc biệt để bảo vệ người mặc khỏi bị thương tích hoặc tác hại từ môi trường xung quanh ( dụ: hóa chất, nhiệt độ cao, vật sắc nhọn, bức xạ).

dụ sử dụng
  • (Công nhân trong nhà máy hóa chất phải mặc quần áo bảo hộ mọi lúc.)
  • (Lính cứu hỏa dựa vào trang phục bảo hộ của họ để che chắn khỏi nhiệt độ cực cao.)
  • (Áo khoác phòng thí nghiệm một loại quần áo bảo hộ phổ biến được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a protective garment": mặc quần áo bảo hộ.
    • It is mandatory to wear a protective garment when handling hazardous materials.
      (Bắt buộc phải mặc quần áo bảo hộ khi xử lý vật liệu nguy hiểm.)
  • "to remove a protective garment": cởi bỏ quần áo bảo hộ.
    • After decontamination, the worker carefully removed the protective garment.
      (Sau khi khử nhiễm, công nhân cẩn thận cởi bỏ quần áo bảo hộ.)
  • "to don a protective garment": mặc vào quần áo bảo hộ (cách diễn đạt trang trọng).
    • The surgeon donned a protective garment before entering the operating room.
      (Bác sĩ phẫu thuật mặc quần áo bảo hộ trước khi vào phòng mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Protective clothing (cụm danh từ): quần áo bảo hộ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "protective garment").
    • Protective clothing includes gloves, goggles, and aprons.
      (Quần áo bảo hộ bao gồm găng tay, kính bảo hộ tạp dề.)
  • Protective gear (cụm danh từ): thiết bị bảo hộ (bao gồm cả quần áo phụ kiện như , kính, giày).
    • Motorcyclists must wear protective gear, including helmets and jackets.
      (Người đi xe máy phải mặc thiết bị bảo hộ, bao gồm bảo hiểm áo khoác.)
  • Safety garment (cụm danh từ): quần áo an toàn (từ gần nghĩa, nhấn mạnh tính an toàn).
    • Safety garments are designed to meet industry standards.
      (Quần áo an toàn được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Protective clothing: quần áo bảo hộ (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Safety wear: đồ bảo hộ (thường dùng trong ngành công nghiệp).
  • Armor: áo giáp (dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "protective garment". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Put on: mặc vào. - Please put on your protective garment before starting work.
(Vui lòng mặc quần áo bảo hộ vào trước khi bắt đầu công việc.) - Take off: cởi ra. - Take off your protective garment after leaving the contaminated area.
(Cởi quần áo bảo hộ ra sau khi rời khỏi khu vực bị ô nhiễm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "protective garment".